trảo nha
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Từ cũ):
- Nanh vuốt: Chỉ bộ phận sắc nhọn như móng vuốt và răng nanh của thú dữ, dùng để tấn công và tự vệ.
- Nghĩa bóng (quân sự, chính trị): Chỉ các thuộc hạ, tướng tá, bộ hạ dưới quyền, thường là những người có năng lực và là công cụ đắc lực để thi hành mệnh lệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- Hổ dữ giương trảo nha khi bị đe dọa. (Con hổ dữ giương nanh vuốt khi bị đe dọa.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- Vị tướng ấy có một loạt trảo nha trung thành và thiện chiến. (Vị tướng ấy có một loạt thuộc hạ trung thành và thiện chiến.)
- Hắn ta dùng trảo nha của mình để trấn áp phe đối lập. (Hắn ta dùng bộ hạ của mình để trấn áp phe đối lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trảo nha sắc bén": Chỉ những thuộc hạ, công cụ rất lợi hại và hiệu quả.
- Để thực hiện âm mưu, hắn cần đến những trảo nha sắc bén.
- "tay chân trảo nha": Cụm từ kết hợp để nhấn mạnh đội ngũ thuộc hạ đông đảo và trung thành.
- Tên trùm tội phạm có đầy đủ tay chân trảo nha.
- "ra oai với trảo nha": Hành động thị uy, thể hiện quyền lực thông qua những người dưới quyền.
- Hắn chỉ biết ra oai với trảo nha, còn bản thân thì hèn nhát.
Biến thể và từ gần giống
- Nanh vuốt (danh từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa đen của "trảo nha", chỉ răng nanh và móng vuốt.
- Tay chân (danh từ): Chỉ những người thuộc hạ, người phục vụ đắc lực (thường dùng trong ngôn ngữ hiện đại hơn, có thể mang sắc thái tiêu cực).
- Bộ hạ (danh từ): Chỉ những người dưới quyền, thuộc cấp (từ trang trọng, có thể dùng trong cả ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực).
- Thuộc hạ (danh từ): Người dưới quyền chỉ huy của một người nào đó.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Vuốt nanh, nanh vuốt.
- Nghĩa bóng: Bộ hạ, thuộc hạ, tay chân, tướng tá, cánh tay đắc lực.
Lưu ý sử dụng
- "Trảo nha" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc ngôn ngữ trang trọng thời xưa. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Khi dùng với nghĩa bóng, từ này thường mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi có phần tàn bạo, vì nó so sánh thuộc hạ với vũ khí nguy hiểm của thú dữ. Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả quyền lực chính trị, quân sự hoặc của các thế lực ngầm.
- Nanh vuốt. Ngb. Tướng tá dưới quyền (cũ).